framework
Nghĩa
Định nghĩa · A structure that supports a system or idea.
“They built a legal framework for the new policy.”Họ xây dựng một khuôn khổ pháp lý cho chính sách mới.
“This analytical framework guides the research.”Khung phân tích này định hướng cho nghiên cứu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · framework thường đi với regulatory, conceptual, analytical trong TOEIC Part 7.