assumption
Nghĩa
Định nghĩa · A belief or idea taken for granted.
“The plan is based on several key assumptions.”Kế hoạch dựa trên một số giả định quan trọng.
“We should avoid false assumptions in analysis.”Chúng ta nên tránh các giả định sai trong phân tích.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự suy luận trong IELTS.
Ghi chú · assume (v.) → assumption (n.); đừng dùng assumtion (sai chính tả).