revenue
/ˈrevənjuː/ B2 TOEIC phổ biến #400
Nghĩa
Doanh thu
n.
Định nghĩa · The total income generated by a business.
“Quarterly revenue grew 15%.”Doanh thu quý tăng 15%.
“The company's revenue increased significantly last year.”Doanh thu của công ty tăng đáng kể trong năm ngoái.
Cụm hay dùng
annual revenuegross revenuenet revenue
Cấu tạoTừ 'revenue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revenire'.
Mẹo IELTS · Nêu rõ doanh thu trong báo cáo tài chính của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.