proposal
/prəˈpoʊzəl/ B2 TOEIC phổ biến #750
Nghĩa
Đề xuất
n.
Định nghĩa · A formal suggestion or plan for consideration.
“Business proposal.”Đề xuất kinh doanh.
“The proposal was rejected.”Đề xuất đã bị từ chối.
Đồng nghĩa
suggestionoffer
Cụm hay dùng
make a proposalaccept a proposal
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lợi ích của đề xuất trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn âm thứ hai, không phải 'pro-'.