vendor
/ˈvendər/ B2 TOEIC phổ biến #540
Nghĩa
Người bán/nhà cung cấp
n.
Định nghĩa · A person or company that sells goods.
“Vendor selection.”Chọn nhà cung cấp.
“The vendor offered a discount on the products.”Người bán đã cung cấp một khoản giảm giá cho các sản phẩm.
Cụm hay dùng
street vendorvendor agreementvendor relationship
Cấu tạoTừ 'vendor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vendere'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'vendor' khi nói về người bán trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.