Từ vựng B1

Chủ đề Lựa chọn sau THPT · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vocational

/vəʊˈkeɪʃənəl/ B1 THPT phổ biến #20664

Nghĩa

thuộc nghề nghiệp, dạy nghề adj

Định nghĩa · Related to job training or skills.

“He prefers a vocational course in automotive repair.”Cậu ấy thích khóa học dạy nghề sửa ô tô.

Ghi chú · word family: vocation (n) – vocational (adj)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...