| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/
|
n |
trường đại học
My brother will attend a big university in Hanoi.
Anh trai tôi sẽ học một trường đại học lớn ở Hà Nội.
|
— |
|
/ˈkɒlɪdʒ/
|
n |
cao đẳng
She chose a college close to home to save money.
Cô ấy chọn một trường cao đẳng gần nhà để tiết kiệm.
|
— |
|
/vəʊˈkeɪʃənəl/
|
adj |
thuộc nghề nghiệp, dạy nghề
He prefers a vocational course in automotive repair.
Cậu ấy thích khóa học dạy nghề sửa ô tô.
Chi tiết word family: vocation (n) – vocational (adj)
|
— |
|
/əˈprɛntɪʃɪp/
|
n |
chương trình học việc
An apprenticeship can lead to full-time employment.
Một chương trình học việc có thể dẫn đến việc làm toàn thời gian.
Chi tiết related: apprentice (n)
|
— |
|
/ˈɪntɜːnʃɪp/
|
n |
kỳ thực tập
She found a summer internship at a tech company.
Cô ấy tìm được kỳ thực tập mùa hè tại một công ty công nghệ.
Chi tiết related: intern (n)
|
— |
|
/ˈskɒləʃɪp/
|
n |
học bổng
He applied for a scholarship to cover tuition.
Cậu ấy nộp hồ sơ học bổng để trang trải học phí.
|
— |
|
/tjuːˈɪʃən/
|
n |
học phí
Tuition is higher for international students.
Học phí cao hơn cho sinh viên quốc tế.
|
— |
|
/ˈdɔːmɪtri/
|
n |
ký túc xá
They will live in the dormitory during the first year.
Họ sẽ ở ký túc xá trong năm đầu tiên.
Chi tiết synonym: dorm (n)
|
— |
|
/ˈkæmpəs/
|
n |
khuôn viên trường
The campus has a new library and sports center.
Khuôn viên trường có thư viện và trung tâm thể thao mới.
|
— |
|
/sɪˈmɛstə/
|
n |
học kỳ
Each semester, students take four or five courses.
Mỗi học kỳ, học sinh học bốn hoặc năm môn.
|
— |
|
/ˈfækəlti/
|
n |
khoa (trong trường)
She met the dean of the Faculty of Economics.
Cô ấy gặp trưởng khoa Kinh tế.
|
— |
|
/dɪˈpɑːtmənt/
|
n |
bộ môn, phòng ban
The English department offers many electives.
Bộ môn Tiếng Anh có nhiều môn tự chọn.
|
— |
|
/kəˈrɪkjələm/
|
n |
chương trình học
The curriculum focuses on practical skills and projects.
Chương trình học tập trung vào kỹ năng và dự án thực hành.
Chi tiết plural: curricula /kəˈrɪkjʊlə/
|
— |
|
/ˈlɛktʃə/
|
n |
bài giảng
Our biology lecture starts at nine o'clock.
Bài giảng sinh học của chúng tôi bắt đầu lúc chín giờ.
Chi tiết word family: lecturer (n) – lecturing (n)
|
— |
|
/dɪˈpləʊmə/
|
n |
bằng tốt nghiệp
He received a diploma after two years of study.
Cậu ấy nhận bằng tốt nghiệp sau hai năm học.
|
— |
|
/səˈtɪfɪkət/
|
n |
chứng chỉ
This course awards a certificate in hospitality.
Khóa học này cấp chứng chỉ ngành dịch vụ.
Chi tiết word family: certify (v) – certification (n)
|
— |
|
/krɪˈdɛnʃəl/
|
n |
chứng chỉ, bằng cấp
Strong credentials help in a competitive job hunt.
Bằng cấp tốt giúp ích khi tìm việc cạnh tranh.
|
— |
|
/ˌʌndəˈɡrædjʊət/
|
n |
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
As an undergraduate, she joined a research group.
Là sinh viên đại học, cô ấy tham gia nhóm nghiên cứu.
|
— |
|
/ˌpəʊstˈɡrædjʊət/
|
n |
học viên sau đại học
The university supports postgraduates with lab access.
Trường hỗ trợ học viên sau đại học với phòng thí nghiệm.
|
— |
|
/ˈmeɪdʒə/
|
n |
chuyên ngành
Her major is environmental engineering.
Chuyên ngành của cô ấy là kỹ thuật môi trường.
Chi tiết word family: major (v) – major (adj)
|
— |
|
/ˈθiːsɪs/
|
n |
luận văn
He is writing his thesis on renewable energy.
Cậu ấy đang viết luận văn về năng lượng tái tạo.
Chi tiết plural: theses /ˈθiːsiːz/
|
— |
|
/læb/
|
n |
phòng thí nghiệm
Chemistry students spend many hours in the lab.
Sinh viên hóa học dành nhiều giờ trong phòng thí nghiệm.
Chi tiết short for laboratory
|
— |
|
/ˌtreɪˈniː/
|
n |
nhân viên tập sự
Trainees receive on-the-job training at the factory.
Nhân viên tập sự được đào tạo trong công việc tại nhà máy.
Chi tiết word family: training (n)
|
— |
|
/ˈmɛntɔː/
|
n |
người cố vấn
A mentor can guide you through your first semester.
Một người cố vấn có thể hướng dẫn bạn trong học kỳ đầu.
Chi tiết word family: mentorship (n)
|
— |
| n |
khoản vay sinh viên
She took a student loan to pay for housing.
Cô ấy vay sinh viên để trả tiền nhà ở.
Chi tiết khác scholarship: scholarship là tiền được cấp, không hoàn trả
|
— | |
| n |
chi phí sinh hoạt
Living expenses are higher in big cities.
Chi phí sinh hoạt cao hơn ở các thành phố lớn.
|
— | |
| n |
triển vọng nghề nghiệp
This program offers strong career prospects in IT.
Chương trình này có triển vọng nghề nghiệp tốt trong IT.
|
— | |
| n |
thị trường việc làm
The job market for nurses is very stable now.
Thị trường việc làm cho y tá hiện rất ổn định.
|
— | |
| n |
thực tập tại doanh nghiệp
The course includes a six-month work placement.
Khóa học có đợt thực tập sáu tháng.
|
— | |
| n |
công việc cấp độ mới vào
Graduates often start with an entry-level job.
Cử nhân thường bắt đầu với công việc cấp độ mới vào.
|
— | |
| phr |
du học
She plans to study abroad in her second year.
Cô ấy dự định du học vào năm thứ hai.
|
— | |
| n |
năm tạm nghỉ sau THPT
He will take a gap year to gain experience.
Cậu ấy sẽ nghỉ một năm để tích lũy trải nghiệm.
|
— | |
| v |
bỏ học giữa chừng
He decided not to drop out despite the workload.
Cậu ấy quyết định không bỏ học dù khối lượng học lớn.
|
— | |
| v |
được nhận vào
She hopes to get into her top-choice university.
Cô ấy hy vọng được nhận vào trường mong muốn nhất.
|
— | |
| v |
học chuyên ngành về
I want to major in tourism management.
Tôi muốn học chuyên ngành quản trị du lịch.
|
— | |
| v |
phấn đấu để đạt
He is working towards a diploma in nursing.
Cậu ấy đang phấn đấu lấy bằng điều dưỡng.
|
— | |
| v |
mang lại kết quả tốt
Her effort will pay off after graduation.
Nỗ lực của cô ấy sẽ mang lại kết quả sau khi tốt nghiệp.
Chi tiết khác pay (v): pay off là thành công
|
— | |
| v |
chọn, thiên về
Many students opt for vocational training.
Nhiều học sinh chọn đào tạo nghề.
|
— | |
| phr |
liều thử, quyết định làm
She took the plunge and applied overseas.
Cô ấy liều quyết định và nộp hồ sơ ra nước ngoài.
|
— | |
| phr |
giữ nhiều lựa chọn mở
Keep your options open during your final year.
Giữ nhiều lựa chọn mở trong năm cuối của bạn.
|
— | |
| n |
các khoản học phí
Tuition fees increase slightly each year.
Học phí tăng nhẹ mỗi năm.
Chi tiết khác tuition (n): tuition fees là số tiền phải trả
|
— | |
| n |
đời sống trên campus
Campus life offers many clubs and events.
Đời sống trên campus có nhiều câu lạc bộ và sự kiện.
|
— | |
| n |
kỳ thi đầu vào
She is preparing for the entrance exam in May.
Cô ấy đang chuẩn bị kỳ thi đầu vào vào tháng Năm.
|
— | |
| n |
học từ xa
Distance learning suits students in rural areas.
Học từ xa phù hợp học sinh ở vùng nông thôn.
|
— | |
| n |
con đường sự nghiệp
Choosing a clear career path reduces stress.
Chọn con đường sự nghiệp rõ ràng giúp giảm căng thẳng.
|
— | |
| n |
sự ổn định việc làm
He values job security over a higher salary.
Cậu ấy coi trọng sự ổn định việc làm hơn lương cao.
|
— | |
| n |
đào tạo trong công việc
The company offers on-the-job training for newbies.
Công ty cung cấp đào tạo trong công việc cho người mới.
|
— | |
| n |
kinh nghiệm thực tế
Volunteering gave her hands-on experience in health care.
Hoạt động đã cho cô ấy kinh nghiệm thực tế trong chăm sóc sức khỏe.
Chi tiết khác theoretical knowledge (kiến thức lý thuyết)
|
— | |
|
/ˌpriːˈrɛkwɪzɪt/
|
n |
môn/điều kiện tiên quyết
Physics is a prerequisite for this engineering course.
Vật lý là môn tiên quyết cho khóa kỹ thuật này.
|
— |
| n |
bài kiểm tra xếp lớp
New students take a placement test in English.
Sinh viên mới làm bài kiểm tra xếp lớp tiếng Anh.
|
— | |
| n |
yêu cầu đầu vào
Check the entry requirements before choosing courses.
Hãy kiểm tra yêu cầu đầu vào trước khi chọn môn.
Chi tiết synonym: admissions criteria
|
— | |
|
/ˈtrænsfɜː/
|
v |
chuyển (trường, ngành)
She plans to transfer to a university next year.
Cô ấy dự định chuyển lên đại học năm sau.
Chi tiết word family: transfer (n) – transferable (adj)
|
— |
|
/ˌrezjuˈmeɪ/
|
n |
sơ yếu lý lịch (CV)
She updated her résumé before the job fair.
Cô ấy cập nhật sơ yếu lý lịch trước hội chợ việc làm.
Chi tiết word family: résumé (n) – resumés (pl)
|
— |
| n |
thư xin việc
A clear cover letter can impress employers.
Một thư xin việc rõ ràng có thể gây ấn tượng nhà tuyển dụng.
|
— | |
| n |
lãi suất
Compare interest rates before taking a student loan.
So sánh lãi suất trước khi vay sinh viên.
|
— | |
| n |
miễn học phí
A tuition waiver helps low-income students study.
Miễn học phí giúp học sinh thu nhập thấp học tập.
|
— |
Đang tải...