Từ vựng C1

Chủ đề academic adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

multifaceted

/ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.t̬ɪd/ C1 TOEIC phổ biến #7644

Nghĩa

đa diện, nhiều khía cạnh adj.

Định nghĩa · Having many different aspects or features.

“It is a multifaceted problem with no easy fix.”Đó là vấn đề đa diện, không dễ giải quyết.

“She has a multifaceted role in the organization.”Cô ấy đảm nhận vai trò nhiều mặt trong tổ chức.

Đồng nghĩa complexmany-sided
Cấu tạoTừ này kết hợp 'multi-' (nhiều) và 'faceted' (mặt).

Mẹo IELTS · Nói về tính đa diện trong IELTS khi thảo luận về vấn đề.

Ghi chú · Nhiều mặt/khía cạnh. Trang trọng hơn 'complex' trong văn viết học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...