multifaceted
Nghĩa
Định nghĩa · Having many different aspects or features.
“It is a multifaceted problem with no easy fix.”Đó là vấn đề đa diện, không dễ giải quyết.
“She has a multifaceted role in the organization.”Cô ấy đảm nhận vai trò nhiều mặt trong tổ chức.
Mẹo IELTS · Nói về tính đa diện trong IELTS khi thảo luận về vấn đề.
Ghi chú · Nhiều mặt/khía cạnh. Trang trọng hơn 'complex' trong văn viết học thuật.