Từ vựng C1

Chủ đề academic adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interdisciplinary

/ˌɪn.tɚˌdɪs.ɪˈplɪn.er.i/ C1 TOEIC phổ biến #7645

Nghĩa

liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực adj.

Định nghĩa · Combining different fields of study.

“The project requires an interdisciplinary team of experts.”Dự án đòi hỏi một nhóm chuyên gia liên ngành.

“Interdisciplinary research yields broader insights.”Nghiên cứu liên ngành mang lại cái nhìn toàn diện hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết hợp trong nghiên cứu.

Ghi chú · 'inter-' = giữa các lĩnh vực; khác 'multidisciplinary' (song song, không tích hợp sâu).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...