Từ vựng C1

Chủ đề academic adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subjective

/səbˈdʒek.t̬ɪv/ C1 TOEIC phổ biến #7651

Nghĩa

chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân adj.

Định nghĩa · Based on personal feelings rather than objective facts.

“Performance ratings can be highly subjective.”Đánh giá hiệu suất có thể rất chủ quan.

“Subjective criteria make comparisons difficult.”Tiêu chí chủ quan khiến việc so sánh trở nên khó khăn.

Đồng nghĩa personalbiased
Trái nghĩa objectiveimpartial
Cấu tạoTừ 'subject' (chủ đề) và 'ive' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Cặp cốt lõi học thuật: 'objective' (khách quan) vs 'subjective' (chủ quan).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...