Từ vựng C1

Chủ đề academic adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

normative

/ˈnɔːr.mə.t̬ɪv/ C1 TOEIC phổ biến #7647

Nghĩa

mang tính chuẩn mực, quy chuẩn adj.

Định nghĩa · Related to standards or norms.

“Normative guidelines shape professional conduct.”Hướng dẫn chuẩn mực định hình hành vi nghề nghiệp.

“The report takes a normative stance on ethics.”Báo cáo có quan điểm chuẩn mực về đạo đức.

Mẹo IELTS · Sử dụng normative khi viết về quy định và tiêu chuẩn.

Ghi chú · Đối lập 'descriptive' (mô tả) vs 'normative' (quy định phải thế nào).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...