quantifiable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be measured or counted.
“The benefits of training are not always quantifiable.”Lợi ích của đào tạo không phải lúc nào cũng đo đếm được.
“We need quantifiable metrics for success.”Chúng ta cần các chỉ số có thể định lượng cho thành công.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · Cặp quan trọng: 'quantifiable' (đo được) ↔ 'qualitative' (định tính, không đo số).