theoretical
Nghĩa
Định nghĩa · Related to theories rather than practical applications.
“The theoretical framework guides the entire study.”Khung lý thuyết định hướng toàn bộ nghiên cứu.
“His argument remained purely theoretical.”Lập luận của anh ấy vẫn thuần túy mang tính lý thuyết.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'theoretical' để nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'theoretical' khi đối lập với 'practical/empirical' — rất phổ biến Part 7 academic.