Từ vựng C1

Chủ đề academic adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

theoretical

/ˌθiː.əˈret̬.ɪ.kəl/ C1 TOEIC phổ biến #7643

Nghĩa

thuộc lý thuyết, mang tính lý luận adj.

Định nghĩa · Related to theories rather than practical applications.

“The theoretical framework guides the entire study.”Khung lý thuyết định hướng toàn bộ nghiên cứu.

“His argument remained purely theoretical.”Lập luận của anh ấy vẫn thuần túy mang tính lý thuyết.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'theoretical' để nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'theoretical' khi đối lập với 'practical/empirical' — rất phổ biến Part 7 academic.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...