nutrient
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that helps living things grow.
“Fruits and vegetables are rich in important nutrients for our health.”Trái cây và rau quả giàu chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe của chúng ta.
“Vegetables provide many nutrients.”Rau cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng về sức khỏe để làm phong phú bài viết.
Ghi chú · Chất dinh dưỡng cần cho cơ thể.