Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

portray

/pɔːrˈtreɪ/ B2 TOEIC phổ biến #4256

Nghĩa

khắc hoạ, miêu tả (như một nhân vật hoặc tình huống) v.

Định nghĩa · To show or describe someone or something in a particular way.

“The article portrays the merger as a strategic success.”Bài báo khắc hoạ vụ sáp nhập như một thành công chiến lược.

“The brochure portrays the resort as a luxury destination.”Tờ brochure miêu tả khu nghỉ dưỡng như một điểm đến sang trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · 'Portray X as Y' — cấu trúc hay dùng khi đánh giá cách trình bày thông tin trong bài đọc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...