portray
Nghĩa
Định nghĩa · To show or describe someone or something in a particular way.
“The article portrays the merger as a strategic success.”Bài báo khắc hoạ vụ sáp nhập như một thành công chiến lược.
“The brochure portrays the resort as a luxury destination.”Tờ brochure miêu tả khu nghỉ dưỡng như một điểm đến sang trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả nhân vật trong bài viết.
Ghi chú · 'Portray X as Y' — cấu trúc hay dùng khi đánh giá cách trình bày thông tin trong bài đọc.