Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

denote

/dɪˈnoʊt/ B2 TOEIC phổ biến #4254

Nghĩa

biểu thị, có ký hiệu chỉ v.

Định nghĩa · To indicate or signify something with a symbol.

“An asterisk denotes a footnote at the bottom.”Dấu hoa thị biểu thị chú thích ở cuối trang.

“The symbol denotes items eligible for a discount.”Ký hiệu này chỉ các mặt hàng đủ điều kiện giảm giá.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện ý nghĩa trong phần viết.

Ghi chú · Chủ yếu dùng với ký hiệu, biểu tượng, ký tự — hay gặp trong hướng dẫn, biểu mẫu Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...