characterize
Nghĩa
Định nghĩa · to describe the features or qualities of something
“Analysts characterize the market as highly competitive.”Các nhà phân tích mô tả thị trường là cạnh tranh gay gắt.
“The year was characterized by steady growth.”Năm đó được định tính bởi sự tăng trưởng đều đặn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự mô tả trong bài viết.
Ghi chú · 'Characterized by' là cụm thụ động cực kỳ phổ biến trong báo cáo và bài đọc TOEIC.