Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indicate

/ˈɪn.də.keɪt/ B2 TOEIC phổ biến #4251

Nghĩa

cho thấy, chỉ ra v.

Định nghĩa · to show or point out something clearly.

“The survey indicates strong customer loyalty.”Khảo sát cho thấy lòng trung thành cao của khách.

“Results indicate a clear trend.”Kết quả chỉ ra một xu hướng rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'indicate' để làm rõ quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Trang trọng, hay mở đầu nhận định trong Reading: 'The data indicates…'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...