Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

signify

/ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/ B2 TOEIC phổ biến #4253

Nghĩa

có nghĩa là, biểu thị v.

Định nghĩa · To mean or indicate something.

“A signed contract signifies mutual agreement between parties.”Hợp đồng đã ký biểu thị sự đồng thuận giữa các bên.

“The memo signifies a major policy shift.”Bản ghi nhớ có nghĩa là có sự thay đổi chính sách lớn.

Đồng nghĩa denotemeanindicate
Cấu tạoTừ 'signify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'significare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'signify' khi nói về ý nghĩa trong IELTS.

Ghi chú · Có hàm ý trịnh trọng hơn 'mean' — hay gặp trong văn bản hành chính TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...