depict
Nghĩa
Định nghĩa · to describe something in detail, often visually
“The report depicts a challenging but recoverable situation.”Báo cáo mô tả một tình huống khó khăn nhưng có thể phục hồi.
“The graph depicts a steady decline in expenses.”Biểu đồ phác hoạ sự sụt giảm đều đặn trong chi phí.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng được cho cả văn bản lẫn hình ảnh — 'as depicted in Figure 2' là cụm quen thuộc.