Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

depict

/dɪˈpɪkt/ B2 TOEIC phổ biến #4255

Nghĩa

mô tả, phác hoạ (bằng chữ hoặc hình ảnh) v.

Định nghĩa · to describe something in detail, often visually

“The report depicts a challenging but recoverable situation.”Báo cáo mô tả một tình huống khó khăn nhưng có thể phục hồi.

“The graph depicts a steady decline in expenses.”Biểu đồ phác hoạ sự sụt giảm đều đặn trong chi phí.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'depictus' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hình ảnh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng được cho cả văn bản lẫn hình ảnh — 'as depicted in Figure 2' là cụm quen thuộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...