Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflect

/rɪˈflekt/ B2 TOEIC phổ biến #4252

Nghĩa

phản ánh, thể hiện v.

Định nghĩa · to show or demonstrate something, like an idea or feeling

“The price increase reflects rising material costs.”Mức tăng giá phản ánh chi phí nguyên liệu tăng cao.

“Her promotion reflects years of dedicated effort.”Sự thăng tiến của cô ấy phản ánh nhiều năm nỗ lực tận tâm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự thể hiện trong bài viết.

Ghi chú · 'Reflect' gợi ý mối quan hệ nhân quả — dùng khi một điều là kết quả của điều khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...