Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstrate

/ˈdem.ən.streɪt/ B2 TOEIC phổ biến #4249

Nghĩa

chứng minh, thể hiện rõ ràng v.

Định nghĩa · to show or prove something clearly

“The results demonstrate a significant improvement in output.”Kết quả chứng minh sự cải thiện đáng kể về sản lượng.

“She demonstrated strong leadership during the project.”Cô ấy thể hiện năng lực lãnh đạo mạnh mẽ trong dự án.

Đồng nghĩa proveexhibitestablish
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'demonstrare' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự rõ ràng trong lập luận.

Ghi chú · Từ mạnh hơn 'show' — dùng khi muốn nhấn mạnh bằng chứng cụ thể trong Reading Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...