demonstrate
Nghĩa
Định nghĩa · to show or prove something clearly
“The results demonstrate a significant improvement in output.”Kết quả chứng minh sự cải thiện đáng kể về sản lượng.
“She demonstrated strong leadership during the project.”Cô ấy thể hiện năng lực lãnh đạo mạnh mẽ trong dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự rõ ràng trong lập luận.
Ghi chú · Từ mạnh hơn 'show' — dùng khi muốn nhấn mạnh bằng chứng cụ thể trong Reading Part 7.