Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

35. Building a Sustained Argument

10 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
v
biện minh, chứng minh là đúng
The end does not always justify the means.
Mục đích không phải luôn biện minh cho phương tiện.
Chi tiết
He tried to justify his actions.Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.
Đồng nghĩaexplaindefend
Cụm hay dùngjustify a decisionjustify actionsjustify expenses
Dùng để bảo vệ quan điểm cá nhân.
—
/əˈsɜːr.ʃən/
n.
sự khẳng định, tuyên bố mạnh mẽ
Her assertion that costs would drop proved false.
Sự khẳng định của cô rằng chi phí sẽ giảm hóa ra là sai.
Chi tiết
Bold assertions require equally bold evidence.Những khẳng định táo bạo đòi hỏi bằng chứng tương xứng.
Đồng nghĩaclaimdeclaration
Cụm hay dùngbold assertionunsubstantiated assertionmake an assertionassertion of rights
Họ từassert (v.) khẳng địnhassertive (adj.) quyết đoán
Assertion = tuyên bố mạnh mẽ nhưng chưa chứng minh; mạnh hơn 'statement'.
—
/koʊˈhɪr.əns/
n.
tính mạch lạc, nhất quán
The argument lacked coherence and clarity.
Lập luận thiếu sự mạch lạc và rõ ràng.
Chi tiết
Policy coherence is vital for national planning.Tính nhất quán chính sách rất quan trọng cho lập kế hoạch quốc gia.
Đồng nghĩaconsistencylogical flow
Cụm hay dùngpolicy coherencelack coherenceinternal coherenceensure coherencethematic coherence
Họ từcoherent (adj.) mạch lạcincoherent (adj.) không mạch lạccohere (v.)
coherent (adj.) = có logic rõ ràng; incoherent = lộn xộn, thiếu mạch lạc.
—
/pəˈzɪʃn/
n.
tình thế; quan điểm, lập trường
Our position on this matter has always been to support local farmers.
Lập trường của chúng tôi về vấn đề này luôn là ủng hộ nông dân địa phương.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a positiona strong positionour position on
Trong họ "situation" nghĩa "tình thế" (with regard to); trong tranh luận nghĩa "lập trường, quan điểm".
—
/ˈretərɪk/
n
tu từ học
Political rhetoric appeals to emotions.
Tu từ chính trị kêu gọi cảm xúc.
Chi tiết
Rhetoric can persuade people to change their minds.Tu từ học có thể thuyết phục mọi người thay đổi ý kiến.
Đồng nghĩapersuasionoratory
Cụm hay dùngpolitical rhetoricrhetoric techniques
Tu từ học thường được sử dụng trong chính trị.
—
/səbˌstæn.ʃiˈeɪ.ʃən/
n.
sự chứng minh, xác nhận bằng bằng chứng
The claim requires independent substantiation.
Tuyên bố yêu cầu xác nhận độc lập.
Chi tiết
Without substantiation, the report lacks credibility.Không có bằng chứng chứng minh, báo cáo thiếu tin cậy.
Đồng nghĩaverificationcorroboration
Cụm hay dùngindependent substantiationrequire substantiationprovide substantiationlack of substantiation
Họ từsubstantiate (v.) chứng minh, xác nhậnsubstantive (adj.) thực chất
Trong TOEIC Part 7: câu hỏi thường yêu cầu xác định xem tác giả có cung cấp substantiation hay không.
—
/rɪˈfjuːt/
v.
bác bỏ, phản bác (bằng bằng chứng)
The study refutes the earlier hypothesis.
Nghiên cứu bác bỏ giả thuyết trước đó.
Chi tiết
He refuted the accusations with clear evidence.Ông ấy phản bác các cáo buộc bằng bằng chứng rõ ràng.
Đồng nghĩarebutdisprovecounter
Cụm hay dùngrefute a claimrefute an argumentrefute allegations
Họ từrefutation (n.) sự bác bỏirrefutable (adj.) không thể bác bỏ
Mạnh hơn 'deny' vì hàm ý dùng bằng chứng cụ thể để phản bác.
—
/ˈdɪskɔːrs/
n
diễn ngôn
Public discourse has become polarized.
Diễn ngôn công cộng đã trở nên phân cực.
Chi tiết
The discourse on climate change is crucial.Diễn ngôn về biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩadiscussionconversation
Cụm hay dùngpublic discoursepolitical discourseacademic discourse
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.
—
/pərˈsweɪ.ʒən/
n.
Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì đó.
Effective persuasion is key in marketing.
Sự thuyết phục hiệu quả là chìa khóa trong tiếp thị.
Chi tiết
He used persuasion techniques to sell the product.Anh ấy đã sử dụng các kỹ thuật thuyết phục để bán sản phẩm.
Đồng nghĩaconvincinginfluencecoaxing
Cụm hay dùngpower of persuasiontechniques of persuasionart of persuasion
Họ từpersuadepersuasive
Rất quan trọng trong quảng cáo để thuyết phục khách hàng.
—
/prɪˈzɛnt ə ˈkaʊtəˌɑːɡjʊmənt/
phr
đưa ra lập luận phản biện
In a debate, it is essential to present a counterargument to strengthen your position.
Trong một cuộc tranh luận, việc đưa ra lập luận phản biện là rất cần thiết để củng cố vị trí của bạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...