Wreath
/riːθ/ A2
Nghĩa
Vòng hoa
n
Định nghĩa · A circular arrangement of flowers and leaves.
“She hangs a wreath on the front door.”Cô treo một vòng hoa ở cửa trước.
“She made a wreath for the door.”Cô ấy làm vòng hoa để treo cửa.
Cụm hay dùng
Christmas wreathhang a wreathwreath of flowers
Họ từ
wreath (n)wreathe (v)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thống hoặc lễ hội.
Ghi chú · Vòng hoa trang trí, thường treo cửa, không phải vòng hoa đội đầu (crown).