Từ vựng A2

Chủ đề giang-sinh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Wreath

/riːθ/ A2

Nghĩa

Vòng hoa n

Định nghĩa · A circular arrangement of flowers and leaves.

“She hangs a wreath on the front door.”Cô treo một vòng hoa ở cửa trước.

“She made a wreath for the door.”Cô ấy làm vòng hoa để treo cửa.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thống hoặc lễ hội.

Ghi chú · Vòng hoa trang trí, thường treo cửa, không phải vòng hoa đội đầu (crown).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...