Sack
/sæk/ A2
Nghĩa
Bao, túi
n
Định nghĩa · A bag or container made of strong material.
“I put the groceries in a large sack for carrying.”Tôi để thực phẩm vào một cái bao lớn để mang.
“He carried a sack of rice.”Anh ấy mang một bao gạo.
Cụm hay dùng
a sack of potatoespack a sacksack race
Mẹo IELTS · Use sack to describe packaging in IELTS.
Ghi chú · Sack là bao tải lớn, khác với túi nhỏ (bag).