accompany
/əˈkʌmpəni/ B2 IELTS phổ biến #422
Nghĩa
đi cùng, kèm theo
v
Định nghĩa · To go along with someone or something.
“Children must be accompanied by an adult.”Trẻ em phải có người lớn đi cùng.
“She will accompany him to the meeting.”Cô ấy sẽ đi cùng anh ấy đến cuộc họp.
Cụm hay dùng
accompany a friendaccompany a songaccompany someone
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accompany' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó.