Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accompany

/əˈkʌmpəni/ B2 IELTS phổ biến #422

Nghĩa

đi cùng, kèm theo v

Định nghĩa · To go along with someone or something.

“Children must be accompanied by an adult.”Trẻ em phải có người lớn đi cùng.

“She will accompany him to the meeting.”Cô ấy sẽ đi cùng anh ấy đến cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'accompany' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...