arbitrary
/ˈɑːrbɪtreri/ B2 IELTS phổ biến #427
Nghĩa
tùy tiện, độc đoán
adj
Định nghĩa · based on random choice or personal whim, rather than reason.
“The decision seemed arbitrary.”Quyết định có vẻ tùy tiện.
“The decision was arbitrary and lacked justification.”Quyết định này là tùy tiện và thiếu lý do hợp lý.
Đồng nghĩa
randomcapricious
Cụm hay dùng
arbitrary decisionarbitrary choice
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'arbitrare' (quyết định).
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ sự không công bằng trong bài viết.
Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực.