Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arbitrary

/ˈɑːrbɪtreri/ B2 IELTS phổ biến #427

Nghĩa

tùy tiện, độc đoán adj

Định nghĩa · based on random choice or personal whim, rather than reason.

“The decision seemed arbitrary.”Quyết định có vẻ tùy tiện.

“The decision was arbitrary and lacked justification.”Quyết định này là tùy tiện và thiếu lý do hợp lý.

Đồng nghĩa randomcapricious
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'arbitrare' (quyết định).

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ sự không công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...