ambiguous
/æmˈbɪɡjuəs/ B2 IELTS phổ biến #424
Nghĩa
mơ hồ, không rõ ràng
adj
Định nghĩa · having more than one possible meaning; unclear.
“The instructions were ambiguous.”Hướng dẫn mơ hồ.
“The instructions were ambiguous, causing confusion.”Hướng dẫn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Cụm hay dùng
ambiguous statementambiguous meaning
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ambi-' (hai) và 'guus' (đường đi).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự không rõ ràng trong bài nói.
Ghi chú · Cần tránh khi viết để rõ ràng hơn.