Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ambiguous

/æmˈbɪɡjuəs/ B2 IELTS phổ biến #424

Nghĩa

mơ hồ, không rõ ràng adj

Định nghĩa · having more than one possible meaning; unclear.

“The instructions were ambiguous.”Hướng dẫn mơ hồ.

“The instructions were ambiguous, causing confusion.”Hướng dẫn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.

Đồng nghĩa unclearvague
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ambi-' (hai) và 'guus' (đường đi).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự không rõ ràng trong bài nói.

Ghi chú · Cần tránh khi viết để rõ ràng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...