accumulate
/əˈkjuːmjuleɪt/ B2 IELTS phổ biến #423
Nghĩa
tích lũy
v
Định nghĩa · To gather or collect over time.
“Wealth tends to accumulate over generations.”Của cải có xu hướng tích lũy qua các thế hệ.
“He managed to accumulate wealth through hard work.”Anh ấy đã tích lũy được tài sản qua công việc chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accumulate' để mô tả quá trình tích lũy.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tích lũy dần dần.