cute
/kju:t/ IELTSCollins ★ phổ biến #4345
Nghĩa thường dùng
dễ thương
tính từ
“The puppy is so cute.”Chú cún con thật dễ thương.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cute
/kju:t/
tính từ
- lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) duyên dáng, đáng yêu, xinh xắn
Định nghĩa tiếng Anh
s. obviously contrived to charm