questionnaire
/ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/ B1 TOEIC phổ biến #3382
Nghĩa
bảng câu hỏi (khảo sát)
n.
Định nghĩa · a set of questions for gathering information.
“Please complete the customer questionnaire.”Vui lòng hoàn thành bảng câu hỏi khách hàng.
“We mailed a questionnaire to clients.”Chúng tôi gửi bảng câu hỏi cho khách.
Đồng nghĩa
survey form
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về nghiên cứu xã hội.
Ghi chú · 'Questionnaire' = bảng câu hỏi (chú ý chính tả: hai chữ n).