compile
Nghĩa
Định nghĩa · to gather information or data from different sources.
“We compiled responses from all 500 participants.”Chúng tôi tổng hợp phản hồi từ toàn bộ 500 người tham gia.
“The team compiled a report on consumer preferences.”Nhóm biên soạn báo cáo về sở thích người tiêu dùng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc thu thập thông tin.
Ghi chú · 'Compile' thường dùng khi tổng hợp từ nhiều nguồn thành một tài liệu hoàn chỉnh.