Từ vựng B1

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

poll

/poʊl/ B1 TOEIC phổ biến #3387

Nghĩa

thăm dò ý kiến; thực hiện thăm dò n./v.

Định nghĩa · a survey of people's opinions or votes

“A poll showed 70 percent preferred the new package.”Thăm dò cho thấy 70 phần trăm thích bao bì mới.

“We polled over a thousand consumers last month.”Chúng tôi thăm dò hơn một nghìn người tiêu dùng tháng trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'poll' để thể hiện ý kiến công chúng trong bài viết.

Ghi chú · 'Poll' ngắn hơn 'survey' nhưng thường dùng cho câu hỏi đơn — ý kiến một vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...