statistics
Nghĩa
Định nghĩa · data collected and analyzed to show trends or patterns.
“The statistics show a rise in online purchases.”Số liệu thống kê cho thấy mua hàng trực tuyến tăng.
“Current statistics confirm the trend we observed.”Số liệu hiện tại xác nhận xu hướng chúng tôi quan sát.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · 'Statistics' dùng như danh từ số nhiều: 'The statistics ARE…' (không phải 'is').