Từ vựng B1

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

statistics

/stəˈtɪs.tɪks/ B1 TOEIC phổ biến #3385

Nghĩa

số liệu thống kê n.

Định nghĩa · data collected and analyzed to show trends or patterns.

“The statistics show a rise in online purchases.”Số liệu thống kê cho thấy mua hàng trực tuyến tăng.

“Current statistics confirm the trend we observed.”Số liệu hiện tại xác nhận xu hướng chúng tôi quan sát.

Đồng nghĩa figuresdatanumbers
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là trạng thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.

Ghi chú · 'Statistics' dùng như danh từ số nhiều: 'The statistics ARE…' (không phải 'is').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...