Từ vựng B1

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analyze

/ˈæn.ə.laɪz/ B1 TOEIC phổ biến #3384

Nghĩa

phân tích v.

Định nghĩa · To analyze means to examine something in detail.

“We need to analyze the survey results carefully.”Chúng ta cần phân tích kết quả khảo sát cẩn thận.

“The team analyzed customer behavior over six months.”Nhóm phân tích hành vi khách hàng trong sáu tháng.

Đồng nghĩa examineevaluateassess
Cấu tạoTừ 'analyze' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'analyze' khi thảo luận về dữ liệu trong IELTS.

Ghi chú · Anh-Anh dùng 'analyse'; Anh-Mỹ dùng 'analyze' — TOEIC theo chuẩn Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...