Từ vựng B1

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respondent

/rɪˈspɒn.dənt/ B1 TOEIC phổ biến #3383

Nghĩa

người trả lời khảo sát n.

Định nghĩa · A person who answers questions in a survey or study.

“Most respondents preferred online shopping.”Hầu hết người trả lời thích mua hàng trực tuyến.

“The respondents were selected randomly from our database.”Người trả lời được chọn ngẫu nhiên từ cơ sở dữ liệu.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về người trả lời trong phần khảo sát.

Ghi chú · Đừng nhầm 'respondent' (người trả lời) với 'correspondent' (phóng viên).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...