probability
Nghĩa
Định nghĩa · The likelihood of something happening.
“The probability of success is high with good planning.”Khả năng thành công cao nếu có kế hoạch tốt.
“What is the probability that the order will arrive today?”Xác suất đơn hàng đến hôm nay là bao nhiêu?
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Word-form: probable (adj.) → probability (n.). Phân biệt với possibility: probability = có căn cứ tính toán.