Từ vựng B2

Chủ đề nouns formation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

viability

/ˌvaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/ B2 TOEIC phổ biến #6157

Nghĩa

khả năng tồn tại, tính khả thi về kinh tế n.

Định nghĩa · the ability to survive or succeed in a situation

“The bank questioned the viability of the startup.”Ngân hàng đặt câu hỏi về khả năng tồn tại của startup.

“Long-term viability depends on consistent revenue.”Khả năng tồn tại lâu dài phụ thuộc vào doanh thu ổn định.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về tính khả thi của dự án.

Ghi chú · Word-form: viable (adj.) → viability (n.). Phân biệt với feasibility: viability thiên về 'sống được', feasibility thiên về 'làm được'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...