viability
Nghĩa
Định nghĩa · the ability to survive or succeed in a situation
“The bank questioned the viability of the startup.”Ngân hàng đặt câu hỏi về khả năng tồn tại của startup.
“Long-term viability depends on consistent revenue.”Khả năng tồn tại lâu dài phụ thuộc vào doanh thu ổn định.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về tính khả thi của dự án.
Ghi chú · Word-form: viable (adj.) → viability (n.). Phân biệt với feasibility: viability thiên về 'sống được', feasibility thiên về 'làm được'.