Từ vựng B2

Chủ đề nouns formation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flexibility

/ˌflɛk.səˈbɪl.ə.t̬i/ B2 TOEIC phổ biến #6165

Nghĩa

tính linh hoạt n.

Định nghĩa · The ability to adapt to new conditions.

“The new policy offers greater flexibility to employees.”Chính sách mới mang lại sự linh hoạt hơn cho nhân viên.

“Flexibility in scheduling helps retain staff.”Linh hoạt về lịch làm việc giúp giữ chân nhân viên.

Cấu tạoTừ 'flexibility' được hình thành từ 'flexible' (linh hoạt) và hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về môi trường làm việc trong bài viết.

Ghi chú · Word-form: flexible (adj.) → flexibility (n.). 'Flexible working arrangements' là cụm rất phổ biến TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...