Từ vựng B2

Chủ đề nouns formation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proximity

/prɑːkˈsɪm.ə.t̬i/ B2 TOEIC phổ biến #6161

Nghĩa

sự gần gũi, khoảng cách gần n.

Định nghĩa · The state of being near or close to something.

“The office's proximity to the station is convenient.”Vị trí gần ga của văn phòng rất tiện lợi.

“Proximity to suppliers reduces shipping costs.”Gần nhà cung cấp giúp giảm chi phí vận chuyển.

Mẹo IELTS · Dùng 'proximity' khi nói về vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: proximate (adj.) → proximity (n.). Cụm 'in close proximity to' rất hay ra trong TOEIC Part 5 & 6.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...