creativity
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to create new ideas or things.
“The campaign was praised for its creativity.”Chiến dịch được khen ngợi vì sự sáng tạo của nó.
“Creativity in problem-solving sets great teams apart.”Sáng tạo trong giải quyết vấn đề là điểm khác biệt của nhóm xuất sắc.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về khả năng sáng tạo.
Ghi chú · Word-form: creative (adj.) → creativity (n.). Đừng viết 'creativeness' — creativity là dạng chuẩn.