Từ vựng B2

Chủ đề nouns formation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

creativity

/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.t̬i/ B2 TOEIC phổ biến #6166

Nghĩa

sự sáng tạo n.

Định nghĩa · The ability to create new ideas or things.

“The campaign was praised for its creativity.”Chiến dịch được khen ngợi vì sự sáng tạo của nó.

“Creativity in problem-solving sets great teams apart.”Sáng tạo trong giải quyết vấn đề là điểm khác biệt của nhóm xuất sắc.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về khả năng sáng tạo.

Ghi chú · Word-form: creative (adj.) → creativity (n.). Đừng viết 'creativeness' — creativity là dạng chuẩn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...