Từ vựng B2

Chủ đề nouns formation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complexity

/kəmˈplɛk.sə.t̬i/ B2 TOEIC phổ biến #6159

Nghĩa

sự phức tạp n.

Định nghĩa · The state of being complicated or intricate.

“The complexity of the project surprised the team.”Sự phức tạp của dự án khiến nhóm ngạc nhiên.

“Reducing complexity improves user experience.”Giảm độ phức tạp cải thiện trải nghiệm người dùng.

Đồng nghĩa intricacycomplication
Cấu tạoTừ 'complexity' được hình thành từ 'complex' (phức tạp) và hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Thích hợp cho các chủ đề về công nghệ và quản lý.

Ghi chú · Word-form: complex (adj.) → complexity (n.). Đừng nhầm với 'complicity' (đồng lõa).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...