Từ vựng B1

Chủ đề Thiên tai & ứng phó · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mudslide

/ˈmʌd.slaɪd/ B1 THPT phổ biến #21538

Nghĩa

lở bùn n

Định nghĩa · The flow of mud down a slope after rain.

“Recent rain caused a mudslide near the village.”Mưa gần đây gây lở bùn gần làng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...