Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Thiên tai & ứng phó

37 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  37 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/taɪˈfuːn/
n
bão nhiệt đới mạnh
The typhoon cancelled our school sports day.
Cơn bão đã hủy ngày hội thể thao của trường.
—
/ˈhʌrɪkən/
n
bão lớn (đại dương Atlantic)
News about the hurricane kept us checking updates.
Tin về cơn bão khiến chúng tôi liên tục xem cập nhật.
Chi tiết
khác typhoon: khác khu vực xảy ra
—
/tɔːrˈneɪdoʊ/
n
lốc xoáy
A tornado drill was held during homeroom.
Buổi diễn tập lốc xoáy diễn ra trong giờ chủ nhiệm.
Chi tiết
tornado (n) – tornadic (adj)
—
/ˈsaɪkloʊn/
n
xoáy thuận nhiệt đới
Our geography teacher explained how a cyclone forms.
Thầy địa lý giải thích cách xoáy thuận hình thành.
—
/ˈlændslaɪd/
n
sạt lở đất
A landslide blocked the mountain road to school.
Một vụ sạt lở chặn con đường núi tới trường.
Chi tiết
khác avalanche: avalanche là tuyết lở
—
/ˈmʌd.slaɪd/
n
lở bùn
Recent rain caused a mudslide near the village.
Mưa gần đây gây lở bùn gần làng.
—
/ˈævəlæntʃ/
n
tuyết lở
We watched a video about avalanche safety in class.
Chúng tôi xem video về an toàn tuyết lở trong lớp.
—
/tsuːˈnɑːmi/
n
sóng thần
The documentary showed how a tsunami travels inland.
Phim tài liệu cho thấy sóng thần đi vào đất liền thế nào.
—
/ˈtremər/
n
rung chấn nhẹ
A small tremor shook the lab during physics class.
Một rung chấn nhỏ làm rung phòng thí nghiệm trong giờ Lý.
—
/ˈæftərʃɑːk/
n
dư chấn
Students stayed outside in case of an aftershock.
Học sinh ở ngoài phòng khi có dư chấn.
—
/ˈepɪsentər/
n
tâm chấn (trên mặt đất)
We located the epicenter on a map in class.
Chúng tôi xác định tâm chấn trên bản đồ trong lớp.
Chi tiết
BrE: epicentre
—
/ˈmæɡnɪtuːd/
n
độ lớn (động đất)
The quake had a magnitude of 5.2, the teacher said.
Thầy nói trận động đất có độ lớn 5,2.
—
/ˈheɪl.stɔːrm/
n
mưa đá
A hailstorm cracked several windows in the lab.
Cơn mưa đá làm nứt vài cửa sổ phòng thí nghiệm.
—
/ˈblɪzərd/
n
bão tuyết
The blizzard forced our online classes to continue.
Bão tuyết buộc lớp học trực tuyến tiếp tục.
—
/ˈdaʊnpɔːr/
n
mưa như trút
We waited out the downpour under the school porch.
Chúng tôi trú mưa lớn dưới hiên trường.
—
/ˈreɪnfɔːl/
n
lượng mưa
Monthly rainfall is recorded on our science board.
Lượng mưa hàng tháng được ghi trên bảng khoa học.
—
/mɒnˈsuːn/
n
gió mùa, mùa mưa lớn
Travel plans changed because of the monsoon.
Kế hoạch đi lại thay đổi vì mùa mưa gió mùa.
—
/ˈlændfɔːl/
n
lúc bão vào bờ
The storm is expected to make landfall at midnight.
Cơn bão dự kiến vào bờ lúc nửa đêm.
—
/dəˈbriː/
n
mảnh vỡ, đống đổ nát
Students helped clear debris from the courtyard.
Học sinh giúp dọn mảnh vỡ ở sân trường.
—
/ˈrʌbəl/
n
gạch đá vụn
The path was covered with rubble after the storm.
Lối đi đầy gạch đá vụn sau cơn bão.
—
/kəˈlæps/
v
sập, đổ sụp
Part of the old fence collapsed in strong winds.
Một phần hàng rào cũ sập do gió mạnh.
Chi tiết
collapse (v/n) – collapsed (adj)
—
/ɪˈvækjueɪt/
v
sơ tán, di tản
Teachers told us to evacuate the gym within minutes.
Thầy cô bảo chúng tôi sơ tán khỏi nhà thi đấu trong vài phút.
Chi tiết
evacuate (v) – evacuation (n)
—
/ˈreskjuːər/
n
người cứu hộ
A rescuer explained safety tips to our class.
Một nhân viên cứu hộ hướng dẫn mẹo an toàn cho lớp.
Chi tiết
rescue (v/n) – rescuer (n)
—
/prɪˈkɔːʃn/
n
biện pháp phòng ngừa
Wearing helmets during storms is a smart precaution.
Đội mũ bảo hiểm khi bão là biện pháp phòng ngừa khôn ngoan.
Chi tiết
take precautions (collocation)
—
n
nước dâng do bão
The news warned about a dangerous storm surge tonight.
Bản tin cảnh báo nước dâng nguy hiểm tối nay.
—
n
lũ quét
A flash flood closed the road to the exam center.
Một trận lũ quét đã đóng con đường tới điểm thi.
—
n
hệ thống cảnh báo sớm
Our city tests the early warning system every month.
Thành phố kiểm tra hệ thống cảnh báo sớm hằng tháng.
—
n
đồ dự phòng khẩn cấp
My family prepared emergency supplies before the storm.
Gia đình tôi chuẩn bị đồ khẩn cấp trước bão.
—
n
tìm kiếm và cứu hộ
Local teams started search and rescue after the landslide.
Các đội địa phương bắt đầu tìm kiếm và cứu hộ sau sạt lở.
—
n
khu vực dễ xảy ra thiên tai
Our class mapped disaster-prone areas in the province.
Lớp chúng tôi lập bản đồ các khu dễ thiên tai trong tỉnh.
—
n
đê chắn lũ, rào chắn nước
The new flood barrier protected the playground.
Rào chắn lũ mới bảo vệ sân chơi.
—
n
kế hoạch dự phòng
The principal shared a contingency plan for severe storms.
Hiệu trưởng chia sẻ kế hoạch dự phòng cho bão mạnh.
—
phr
vượt qua (cơn bão/khó khăn)
We decided to ride out the storm at school.
Chúng tôi quyết định ở lại trường để vượt qua cơn bão.
—
phr
trú ẩn, cố thủ chờ qua
We hunkered down in the classroom during the downpour.
Chúng tôi trú trong lớp khi mưa như trút.
—
phr
cuốn trôi
Floodwater washed away the small bridge near campus.
Nước lũ cuốn trôi cây cầu nhỏ gần trường.
—
phr
làm ngừng hoạt động (điện, dịch vụ)
The storm knocked out power at the dorms.
Cơn bão làm mất điện ở ký túc xá.
—
phr
khoảng yên ắng trước biến cố
The quiet halls felt like the calm before the storm.
Hành lang yên ắng như trước cơn bão.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...