| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/spɔːn/
|
v. |
sinh ra, tạo ra (số lượng lớn)
The startup boom spawned hundreds of new ventures.
Làn sóng khởi nghiệp sinh ra hàng trăm doanh nghiệp mới.
Chi tiếtThe new regulation spawned a wave of compliance challenges.Quy định mới làm nảy sinh hàng loạt thách thức về tuân thủ.
Đồng nghĩagenerategive rise toproduce
Cụm hay dùngspawn innovationspawn competitionspawn new industries
Hàm ý số lượng nhiều, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghệ.
|
— |
|
/rɪˈzʌlt ɪn/
|
v. |
dẫn đến, gây ra (kết quả cụ thể)
Inadequate training resulted in costly errors.
Đào tạo không đầy đủ dẫn đến những lỗi tốn kém.
Chi tiếtThe restructuring resulted in significant cost savings.Việc tái cơ cấu dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩalead toproduceculminate in
Cụm hay dùngresult in lossesresult in dismissalresult in improvement
Họ từresult (n.) kết quả
Cụm động từ phổ biến nhất cho nhân-quả; luôn theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ.
|
— |
|
/brɪŋ əˈbaʊt/
|
v. |
gây ra, tạo ra (sự thay đổi)
New leadership brought about a cultural shift.
Lãnh đạo mới tạo ra sự thay đổi văn hóa.
Chi tiếtTechnology brought about fundamental changes in retail.Công nghệ gây ra những thay đổi cơ bản trong ngành bán lẻ.
Đồng nghĩacauseeffectproduce
Cụm hay dùngbring about changebring about reformbring about improvement
Cụm động từ trang trọng; hay dùng với change, shift, transformation.
|
— |
|
/ˈæɡ.rə.veɪt/
|
v. |
làm tệ hơn, làm trầm trọng thêm
Delays in approval aggravated investor concerns.
Sự chậm trễ trong phê duyệt làm tệ hơn mối lo ngại của nhà đầu tư.
Chi tiếtRising inflation aggravated the cost-of-living crisis.Lạm phát tăng làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt.
Đồng nghĩaworsenexacerbateintensify
Cụm hay dùngaggravate tensionsaggravate a situationaggravate the shortage
Họ từaggravation (n.)
Gần nghĩa exacerbate nhưng dùng trong văn viết phổ thông hơn một chút.
|
— |
|
/trænsˈleɪt ˈɪn.tuː/
|
v. |
chuyển hóa thành, dẫn đến (kết quả thực tế)
Higher productivity translated into record profits.
Năng suất cao hơn chuyển hóa thành lợi nhuận kỷ lục.
Chi tiếtUser growth did not translate into revenue.Tăng trưởng người dùng không dẫn đến doanh thu.
Đồng nghĩaconvert toresult inturn into
Cụm hay dùngtranslate into profittranslate into actiontranslate into results
Họ từtranslation (n.)
Hay dùng để nối nỗ lực đầu vào với kết quả thực tế — rất phổ biến trong TOEIC.
|
— |
|
/ɡɪv weɪ tuː/
|
v. |
nhường chỗ cho, bị thay thế bởi
Traditional retail is giving way to e-commerce.
Bán lẻ truyền thống đang nhường chỗ cho thương mại điện tử.
Chi tiếtInitial skepticism gave way to widespread enthusiasm.Sự hoài nghi ban đầu nhường chỗ cho sự nhiệt tình rộng rãi.
Đồng nghĩayield tobe replaced bytransition to
Cụm hay dùnggive way to changegive way to pressuregive way to demand
Hay dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi — điều cũ bị thay thế bởi điều mới.
|
— |
|
/peɪv ðə weɪ fɔːr/
|
v. |
mở đường cho, tạo tiền đề cho
The pilot program paved the way for a full rollout.
Chương trình thí điểm mở đường cho việc triển khai toàn diện.
Chi tiếtEarly negotiations paved the way for the partnership.Các cuộc đàm phán ban đầu tạo tiền đề cho quan hệ đối tác.
Đồng nghĩaprepare forenablelay the groundwork for
Cụm hay dùngpave the way for expansionpave the way for reformpave the way for success
Cụm động từ trang trọng — nhấn bước chuẩn bị tạo điều kiện cho bước tiếp theo.
|
— |
|
/set ɒf/
|
v. |
kích hoạt, gây ra (phản ứng dây chuyền)
The announcement set off a chain reaction of sell-offs.
Thông báo đó kích hoạt phản ứng dây chuyền của làn sóng bán tháo.
Chi tiếtThe audit findings set off an internal investigation.Kết quả kiểm toán gây ra một cuộc điều tra nội bộ.
Đồng nghĩatriggersparkactivate
Cụm hay dùngset off alarmsset off a chain reactionset off a debate
Tương tự trigger nhưng thường dùng cho phản ứng dây chuyền hoặc tín hiệu cảnh báo.
|
— |
|
/ˈhæm.pɚ/
|
v. |
cản trở, làm chậm (tiến độ)
Poor infrastructure hampered distribution efficiency.
Cơ sở hạ tầng kém cản trở hiệu quả phân phối.
Chi tiếtStaff shortages hampered the project's timeline.Thiếu hụt nhân sự làm chậm tiến độ dự án.
Đồng nghĩahinderimpedeobstruct
Cụm hay dùnghamper progresshamper growthhamper efforts
Nhấn vào tác động làm chậm hoặc khó khăn — không nhất thiết dừng hoàn toàn.
|
— |
|
/əˈsɜːrt/
|
v. |
khẳng định, quả quyết
The manager asserted that deadlines must be met.
Người quản lý khẳng định rằng phải đáp ứng các hạn chót.
Chi tiếtShe asserted her right to review the contract.Cô ấy khẳng định quyền của mình được xem xét hợp đồng.
Đồng nghĩadeclareaffirmmaintain
Cụm hay dùngassert a claimassert authorityfirmly assert
Họ từassertion (n.) sự khẳng địnhassertive (adj.) quyết đoánassertiveness (n.) tính quyết đoán
Khác 'say': assert mang hàm ý tự tin và kiên quyết, thường trong tranh luận hoặc văn phong trang trọng.
|
— |
|
/kənˈveɪ/
|
v. |
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
The report conveys the urgency of the situation.
Báo cáo truyền đạt sự cấp bách của tình hình.
Chi tiếtHis tone conveyed disappointment with the results.Giọng điệu của anh ấy thể hiện sự thất vọng với kết quả.
Đồng nghĩacommunicateexpressimpart
Cụm hay dùngconvey a messageconvey informationconvey meaning
Họ từconveyance (n.) sự truyền đạtconveyor (n.) băng chuyền / người truyền đạt
Hay dùng khi nói về ngôn ngữ gián tiếp: giọng điệu, hình ảnh, văn phong cũng 'convey' được ý nghĩa.
|
— |
|
/ɪmˈplaɪ/
|
v. |
ám chỉ, ngụ ý
His silence implied agreement with the proposal.
Sự im lặng của anh ấy ngụ ý đồng ý với đề xuất.
Chi tiếtAre you implying that the data is unreliable?Bạn có đang ngụ ý rằng dữ liệu không đáng tin cậy không?
Đồng nghĩasuggestinsinuatehint
Cụm hay dùngimply criticismstrongly implywhat does this imply
Họ từimplication (n.) hàm ý, tác độngimplicit (adj.) ngầm hiểuimplicitly (adv.) một cách ngầm định
Phân biệt với 'infer': người nói 'implies', người nghe 'infers' — nhầm lẫn này rất phổ biến.
|
— |
|
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
|
v. |
trình bày chi tiết, giải thích thêm
The presenter elaborated on the quarterly findings.
Người thuyết trình trình bày chi tiết về các phát hiện trong quý.
Chi tiếtShe declined to elaborate on her resignation.Cô ấy từ chối giải thích thêm về việc từ chức của mình.
Đồng nghĩaexpand ondetailexpound
Cụm hay dùngelaborate on a pointelaborate furthercare to elaborate
Họ từelaborate (adj.) công phu, tỉ mỉelaboration (n.) sự trình bày chi tiếtelaborately (adv.) một cách tỉ mỉ
Động từ phát âm /-reɪt/, tính từ phát âm /-rət/ — tương tự 'articulate', cần phân biệt.
|
— |
|
/əbˈdʒekt/
|
v. |
phản đối, lên tiếng phản đối
Several board members objected to the cost increase.
Một số thành viên hội đồng phản đối việc tăng chi phí.
Chi tiếtHe objected that the timeline was unrealistic.Anh ấy phản đối rằng tiến độ thời gian không thực tế.
Đồng nghĩaprotestopposechallenge
Cụm hay dùngobject to a proposalformally objectraise an objection
Họ từobjection (n.) sự phản đốiobjective (adj./n.) khách quan / mục tiêuobjector (n.) người phản đối
Trong luật và kinh doanh, 'raise an objection' là cụm chính thức; 'no objection' = không phản đối.
|
— |
|
/ɪnˈkwaɪər/
|
v. |
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
She inquired about the status of her application.
Cô ấy hỏi về tình trạng đơn xin việc của mình.
Chi tiếtWe inquired whether the product was still available.Chúng tôi hỏi liệu sản phẩm có còn hàng không.
Đồng nghĩaaskqueryseek information
Cụm hay dùnginquire aboutinquire intoplease inquire
Họ từinquiry (n.) yêu cầu hỏi thông tininquisitive (adj.) hay thắc mắc, tò mò
Trang trọng hơn 'ask'; thường dùng trong thư từ kinh doanh. 'Inquiry' là danh từ đi kèm phổ biến.
|
— |
|
/briːf/
|
v. |
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
The manager briefed staff before the client meeting.
Quản lý đã thông báo tóm tắt cho nhân viên trước cuộc họp với khách hàng.
Chi tiếtShe was briefed on the latest regulatory changes.Cô ấy được thông báo về những thay đổi quy định mới nhất.
Đồng nghĩainformupdatefill in
Cụm hay dùngbrief someone onbrief the teambe fully briefed
Họ từbriefing (n.) buổi thông báo ngắnbrief (adj.) ngắn gọnbriefly (adv.) một cách ngắn gọn
'Debrief' là động từ ngược lại — thu thập thông tin sau sự kiện; cả hai phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
|
— |
|
/vɔɪs/
|
v. |
bày tỏ, lên tiếng nói lên (ý kiến, mối lo)
Employees voiced concerns about the restructuring.
Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc tái cơ cấu.
Chi tiếtSeveral members voiced opposition to the proposal.Một số thành viên lên tiếng phản đối đề xuất.
Đồng nghĩaexpressraisearticulate
Cụm hay dùngvoice concernsvoice oppositionvoice an opinion
Họ từvoice (n.) giọng nói / tiếng nóivoiceless (adj.) không có tiếng nói
'Voice concerns' là cụm cố định rất phổ biến trong doanh nghiệp — dùng thay vì 'express worries' cho trang trọng hơn.
|
— |
|
/əˈsuːm/
|
v. |
giả định, cho rằng (chưa có bằng chứng)
We assumed the meeting would start on time.
Chúng tôi giả định cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
Chi tiếtDon't assume the client has read the report.Đừng cho rằng khách hàng đã đọc báo cáo.
Đồng nghĩapresumesupposetake for granted
Cụm hay dùngassume responsibilityassume a roleassume that
Họ từassumption (n.) giả địnhassumed (adj.) được cho là
⚠️ assume = chưa có bằng chứng; presume = có cơ sở nhất định. Bẫy TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ɪnˈfɝː/
|
v. |
suy ra, suy luận
From the report, we can infer steady growth.
Từ báo cáo, ta có thể suy ra sự tăng trưởng ổn định.
Chi tiếtWhat can you infer from the data?Bạn suy luận được gì từ dữ liệu?
Đồng nghĩadeduceconclude
Cụm hay dùnginfer frominfer a meaning
Họ từinference (n.) sự suy luận
⚠️ infer (người đọc suy ra) ≠ imply (người nói ám chỉ). Bẫy Reading.
|
— |
|
/prɪˈzuːm/
|
v. |
suy đoán có cơ sở, coi là đúng
I presume you have reviewed the contract already.
Tôi đoán rằng bạn đã xem xét hợp đồng rồi.
Chi tiếtThe manager presumed the delay was weather-related.Người quản lý cho rằng sự chậm trễ có liên quan đến thời tiết.
Đồng nghĩaassumesupposetake it that
Cụm hay dùngpresume thatpresume to dopresume innocence
Họ từpresumption (n.) sự suy đoánpresumptuous (adj.) tự cho là đúng quá mức
presume mang nghĩa 'có lý do để tin'; assume thì chưa chắc có lý do. Dễ nhầm trong email formal.
|
— |
|
/ˈspɛkjəleɪt/
|
v. |
suy đoán, phỏng đoán (không có đủ dữ liệu)
Analysts speculated about a possible merger.
Các nhà phân tích phỏng đoán về khả năng sáp nhập.
Chi tiếtIt is too early to speculate on the outcome.Còn quá sớm để phỏng đoán về kết quả.
Đồng nghĩaconjecturetheorizehypothesize
Cụm hay dùngspeculate about/onspeculate thatwidely speculate
Họ từspeculation (n.) sự đầu cơ / suy đoánspeculative (adj.) mang tính phỏng đoán
speculate trong tài chính = đầu cơ; trong học thuật = giả thuyết chưa được chứng minh.
|
— |
|
/pɚˈsiːv/
|
v. |
nhận thức, cảm nhận, nhìn nhận
Customers perceive the brand as highly reliable.
Khách hàng nhận thức thương hiệu này là rất đáng tin cậy.
Chi tiếtHow do you perceive the changes in market demand?Bạn nhìn nhận những thay đổi trong nhu cầu thị trường như thế nào?
Đồng nghĩarecognizeviewregardobserve
Cụm hay dùngperceive asperceive a changebe perceived by
Họ từperception (n.) nhận thứcperceptive (adj.) nhạy bénperceptible (adj.) có thể nhận thấy
perceive = cách não bộ 'diễn giải' thông tin, không chỉ thấy bằng mắt. Part 7 hay hỏi về brand perception.
|
— |
|
/ænˈtɪsɪpeɪt/
|
v. |
dự đoán trước, tiên liệu
We anticipate strong demand in the third quarter.
Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh trong quý ba.
Chi tiếtThe team anticipated potential issues with the launch.Nhóm đã tiên liệu các vấn đề tiềm ẩn với buổi ra mắt.
Đồng nghĩaexpectforeseeforecastproject
Cụm hay dùnganticipate a changeanticipate demandanticipate that
Họ từanticipation (n.) sự mong đợi / dự liệuanticipated (adj.) được mong đợi
anticipate > expect: nhấn mạnh chuẩn bị sẵn sàng cho điều sắp xảy ra, không chỉ đơn thuần nghĩ rằng nó sẽ xảy ra.
|
— |
|
/ˌriːkənˈsɪdɚ/
|
v. |
xem xét lại, suy nghĩ lại
The board was asked to reconsider the merger proposal.
Hội đồng được yêu cầu xem xét lại đề xuất sáp nhập.
Chi tiếtPlease reconsider your decision before the deadline.Hãy suy nghĩ lại quyết định của bạn trước hạn chót.
Đồng nghĩareviewreassessrethinkre-examine
Cụm hay dùngreconsider a decisionreconsider an offerreconsider one's position
Họ từreconsideration (n.) sự xem xét lại
reconsider thường xuất hiện trong email/memo TOEIC khi một quyết định bị phản đối. Hay gặp ở Part 7.
|
— |
|
/ˌkɑːmprɪˈhɛnd/
|
v. |
thấu hiểu, lĩnh hội đầy đủ
She failed to comprehend the scale of the project.
Cô ấy không thể lĩnh hội đầy đủ quy mô của dự án.
Chi tiếtDo you fully comprehend the terms of the agreement?Bạn có hiểu đầy đủ các điều khoản của thỏa thuận không?
Đồng nghĩaunderstandgraspfathomtake in
Cụm hay dùngfully comprehendcomprehend the scopecomprehend a concept
Họ từcomprehension (n.) sự hiểucomprehensive (adj.) toàn diện
comprehend nhấn mạnh sự hiểu toàn diện và sâu sắc, không chỉ đọc qua loa. Khác understand về sắc thái.
|
— |
|
/fɔːrˈsiː/
|
v. |
tiên liệu, nhìn trước được
Nobody could foresee such a sudden market shift.
Không ai có thể tiên liệu sự thay đổi thị trường đột ngột như vậy.
Chi tiếtThe manager foresaw potential staffing problems.Người quản lý đã thấy trước các vấn đề nhân sự tiềm ẩn.
Đồng nghĩaanticipatepredictenvisionproject
Cụm hay dùngforesee a problemforesee the consequencesfail to foresee
Họ từforesight (n.) tầm nhìn xaforeseeable (adj.) có thể thấy trước
foresee nhấn mạnh khả năng tư duy về tương lai; foreseeable future = tương lai gần có thể thấy được — rất hay dùng.
|
— |
|
/dɪˈtɝːmɪn/
|
v. |
xác định, quyết định dựa trên phân tích
The audit will determine the accuracy of these records.
Cuộc kiểm toán sẽ xác định độ chính xác của các hồ sơ này.
Chi tiếtWe must determine the root cause of the failure.Chúng ta phải xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố.
Đồng nghĩaestablishascertaindecideconclude
Cụm hay dùngdetermine the causedetermine whetherdetermine a course of action
Họ từdetermination (n.) sự quyết tâm / xác địnhdetermined (adj.) kiên quyếtdeterminant (n.) yếu tố quyết định
determine = kết luận bằng phân tích; decide = chọn lựa hành động. Dễ nhầm trong bối cảnh báo cáo.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ/
|
v. |
phản bác, đặt vấn đề với một quan điểm
The consultant challenged the validity of the findings.
Chuyên gia tư vấn phản bác tính hợp lệ của các phát hiện.
Chi tiếtHe challenged the assumption that costs would fall.Anh ấy đặt vấn đề với giả định rằng chi phí sẽ giảm.
Đồng nghĩadisputequestioncontestoppose
Cụm hay dùngchallenge an assumptionchallenge a decisionchallenge the status quo
Họ từchallenge (n.) thách thứcchallenging (adj.) đầy thách thức
challenge (v.) mang tính phản biện trực tiếp; question (v.) nhẹ hơn — chỉ đặt nghi vấn.
|
— |
|
/səˈdʒɛst/
|
v. |
gợi ý; (dữ liệu) cho thấy
The data suggests a strong correlation between the two.
Dữ liệu cho thấy mối tương quan mạnh giữa hai yếu tố.
Chi tiếtShe suggested reconsidering the launch timeline.Cô ấy gợi ý xem xét lại thời gian ra mắt.
Đồng nghĩaindicateimplyproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest thatstrongly suggestsuggest a course of action
Họ từsuggestion (n.) gợi ýsuggestive (adj.) gợi ý, ám chỉ
suggest (dữ liệu/bằng chứng) = cho thấy. Đây là dùng học thuật khác với suggest (người đề xuất).
|
— |
|
/ˈɑːrɡjuː/
|
v. |
lập luận, biện hộ cho quan điểm
The report argues that diversification reduces risk.
Báo cáo lập luận rằng đa dạng hóa làm giảm rủi ro.
Chi tiếtShe argued convincingly for a revised budget.Cô ấy biện hộ thuyết phục cho một ngân sách được sửa đổi.
Đồng nghĩacontendclaimmaintainassert
Cụm hay dùngargue thatargue for/againstargue convincingly
Họ từargument (n.) lập luậnarguable (adj.) có thể tranh luậnarguably (adv.) có thể nói là
argue (học thuật) = trình bày lập luận có căn cứ, không phải cãi nhau. Dùng nhiều trong bài đọc TOEIC dạng editorial.
|
— |
Đang tải...