Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

21. Body Parts

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/hed/
n.
Đầu
My head hurts.
Tôi đau đầu.
Chi tiết
He nodded his head in agreement.Anh ấy gật đầu đồng ý.
Đồng nghĩaskullcrown
Cụm hay dùngshake your headhead of the companyhead injury
Họ từheaded (adj)heading (n)
Cũng có nghĩa lãnh đạo (head of department).
—
/aɪ/
n.
Mắt
She has blue eyes.
Cô ấy có mắt xanh.
Chi tiết
She has beautiful blue eyes.Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
Đồng nghĩasightvision
Cụm hay dùngeye contactkeep an eye onin the public eye
Họ từeyed (adj)eyeing (v)
Số nhiều 'eyes' thường dùng; 'eye' cũng là động từ.
—
/bæk/
n.
Lưng
My back hurts.
Lưng tôi đau.
Chi tiết
He carried the box on his back.Anh ấy mang hộp trên lưng.
Đồng nghĩaspinerear
Cụm hay dùngback painturn one's backback support
Họ từbackbone (n)backward (adv)backache (n)
Cũng có nghĩa 'phía sau' hoặc 'ủng hộ'.
—
/feɪs/
n.
Mặt
Wash your face.
Rửa mặt đi.
Chi tiết
He has a friendly face.Anh ấy có khuôn mặt thân thiện.
Đồng nghĩacountenancevisage
Cụm hay dùngface valueface the musicface to face
Họ từfacial (adj)facing (prep)
Động từ 'face' = đối mặt; 'face' cũng là bề mặt.
—
/hænd/
n.
Bàn tay
Wash your hands.
Rửa tay đi.
Chi tiết
He raised his hand to ask a question.Anh ấy giơ tay để hỏi.
Đồng nghĩapawdigit
Cụm hay dùnghand in handon the other handhand over
Họ từhandy (adj)handful (n)
Động từ 'hand' = đưa; 'hand' cũng là bàn tay.
—
/ˈbɒdi/
n.
Cơ thể
Take care of your body.
Chăm sóc cơ thể bạn.
Chi tiết
Exercise keeps your body healthy.Tập thể dục giữ cơ thể bạn khỏe mạnh.
Đồng nghĩaphysiquefigure
Cụm hay dùngbody languagebody weightbody part
Họ từbodily (adj)embody (v)bodywork (n)
Cơ thể người, cũng dùng cho vật thể.
—
/heər/
n.
Tóc
She has long hair.
Cô ấy tóc dài.
Chi tiết
She has long curly hair.Cô ấy có mái tóc dài xoăn.
Đồng nghĩalockstresses
Cụm hay dùnghair losshair stylelet your hair down
Họ từhairy (adj)hairless (adj)
Không đếm được; 'a hair' = một sợi tóc.
—
/ɑːrm/
n.
Cánh tay
He raised his arm.
Anh ấy giơ tay lên.
Chi tiết
She broke her arm in the fall.Cô ấy bị gãy tay khi ngã.
Đồng nghĩalimbappendage
Cụm hay dùngarm in armarm yourselfarm of the law
Họ từarmed (adj)army (n)
Động từ 'arm' = trang bị vũ khí; 'arm' cũng là cánh tay.
—
/fʊt/
n.
Bàn chân
My foot hurts.
Bàn chân tôi đau.
Chi tiết
She hurt her foot while running.Cô ấy bị đau chân khi chạy.
Đồng nghĩapaw
Cụm hay dùngfoot painon footput your foot down
Họ từfootwear (n)footprint (n)
Số nhiều bất quy tắc: feet; 'foot' cũng là đơn vị đo.
—
/hɑːrt/
n.
Tim
My heart beats fast.
Tim tôi đập nhanh.
Chi tiết
She spoke from the heart.Cô ấy nói từ trái tim.
Đồng nghĩacorecenter
Cụm hay dùngheart beatsheart of the cityfrom the heart
Họ từhearty (adj)heartless (adj)
Vừa chỉ cơ quan vừa chỉ cảm xúc.
—
/leɡ/
n.
Chân
My leg is tired.
Chân tôi mỏi.
Chi tiết
He crossed his legs while sitting.Anh ấy bắt chéo chân khi ngồi.
Đồng nghĩalimbappendage
Cụm hay dùngleg roombreak a legon its last legs
Họ từlegged (adj)legless (adj)
'Break a leg' = chúc may mắn (thành ngữ).
—
/maʊθ/
n.
Miệng
Open your mouth.
Mở miệng ra.
Chi tiết
She covered her mouth when coughing.Cô ấy che miệng khi ho.
Đồng nghĩaoral cavitytrap
Cụm hay dùngmouth-wateringopen your mouthmouth off
Họ từmouthful (n)mouthy (adj)
Cũng là động từ: nói môi mấp máy (mouth the words).
—
/ɪər/
n.
Tai
I have two ears.
Tôi có hai tai.
Chi tiết
He has a good ear for languages.Anh ấy có khiếu nghe ngôn ngữ tốt.
Đồng nghĩaauditory organ
Cụm hay dùngear infectionplay by earear for music
Họ từeared (adj)earring (n)
Cụm 'play by ear' nghĩa bóng: tùy cơ ứng biến.
—
/noʊz/
n.
Mũi
Cover your nose.
Che mũi lại.
Chi tiết
The dog has a wet nose.Con chó có cái mũi ướt.
Đồng nghĩasnoutnostril
Cụm hay dùngrunny nosenose jobkeep your nose out
Họ từnosy (adj)nosed (adj)
'Nose' cũng là động từ: đánh hơi, tìm kiếm.
—
/nek/
n.
Cổ
My neck hurts.
Cổ tôi đau.
Chi tiết
He wore a scarf around his neck.Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
Đồng nghĩathroatnape
Cụm hay dùngneck painneck and neckneck of the woods
Họ từnecklace (n)necktie (n)
'Neck and neck' = song song, ngang nhau (đua).
—
/ˈfɪŋɡər/
n.
Ngón tay
I cut my finger.
Tôi cắt phải ngón tay.
Chi tiết
She cut her finger while cooking.Cô ấy bị đứt ngón tay khi nấu ăn.
Đồng nghĩadigitappendage
Cụm hay dùngfinger printpoint a fingerfinger food
Họ từfingernail (n)fingertip (n)
Động từ 'finger' = sờ mó, chỉ trỏ.
—
/tuːθ/
n.
Răng
Brush your tooth.
Đánh răng đi.
Chi tiết
She has a toothache and needs to see a dentist.Cô ấy bị đau răng và cần gặp nha sĩ.
Đồng nghĩamolarincisor
Cụm hay dùngtooth fairytoothbrushtoothpaste
Răng rất quan trọng cho sức khỏe miệng.
—
/ˈʃoʊldər/
n.
vai
My shoulder hurts after lifting boxes.
Vai tôi đau sau khi khuân thùng.
Chi tiết
The nurse put her hand on his shoulder.Y tá đặt tay lên vai anh ấy.
Đồng nghĩasloperidge
Cụm hay dùngshoulder painshoulder injurysore shouldershrug your shoulders
Họ từshoulders (số nhiều) đôi vaishoulder blade (n.) xương bả vai
'Shrug your shoulders' = nhún vai — cử chỉ tỏ ra không biết hoặc không quan tâm.
—
/ˈstʌmək/
n.
dạ dày, bụng
She has a stomachache after eating.
Cô ấy bị đau bụng sau khi ăn.
Chi tiết
My stomach feels upset this morning.Bụng tôi cảm thấy khó chịu sáng nay.
Đồng nghĩaabdomenbelly
Cụm hay dùngstomachacheupset stomachstomach painempty stomach
Họ từstomachs (số nhiều) các dạ dàystomach flu (n.) cúm dạ dày
'Upset stomach' = rối loạn tiêu hóa / buồn nôn. Khác với 'stomachache' = đau bụng rõ ràng.
—
/ɪl/
adj.
ốm, bệnh (dùng sau động từ)
He is seriously ill in hospital.
Anh ấy đang bệnh nặng trong bệnh viện.
Chi tiết
She felt ill and left work early.Cô ấy cảm thấy ốm và về sớm.
Đồng nghĩasickunwell
Cụm hay dùngseriously illfall illmentally illterminally ill
Họ từillness (n.) bệnh tậtailing (adj.) ốm yếu
'Ill' hay dùng SAU động từ (feel ill, be ill); hiếm khi đứng trước danh từ. 'Sick' linh hoạt hơn.
—
/ˈhɛlθi/
adj.
khỏe mạnh
Eat well to stay healthy.
Hãy ăn tốt để giữ sức khỏe.
Chi tiết
She looks healthy after her recovery.Cô ấy trông khỏe mạnh sau khi hồi phục.
Đồng nghĩafitwell
Cụm hay dùngstay healthyhealthy lifestylehealthy dietfeel healthy
Họ từhealth (n.) sức khỏehealthily (adv.) một cách lành mạnhunhealthy (adj.) không lành mạnh
'Healthy' = khỏe mạnh (người/thói quen); 'health' là danh từ. Đừng nói 'healthful' — 'healthy' là đủ.
—
/peɪn/
n.
cơn đau, sự đau đớn
She is in pain after surgery.
Cô ấy đang đau sau phẫu thuật.
Chi tiết
The medicine helped reduce his pain.Thuốc giúp giảm cơn đau của anh ấy.
Đồng nghĩaachediscomfort
Cụm hay dùngin painpain reliefsharp painchest pain
Họ từpainful (adj.) đau đớnpainless (adj.) không đaupainkiller (n.) thuốc giảm đau
'Pain' = danh từ không đếm được khi chỉ chung; 'a pain' = một cơn đau cụ thể. 'Painkiller' = thuốc giảm đau.
—
/ˈdɑːktər/
n.
bác sĩ
I have an appointment with the doctor.
Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.
Chi tiết
The doctor prescribed medicine for me.Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
Đồng nghĩaphysicianGP
Cụm hay dùngsee a doctordoctor's appointmentfamily doctordoctor's office
Họ từdoctors (số nhiều) các bác sĩdoctoral (adj.) tiến sĩ
'See a doctor' = đi khám bác sĩ (thông dụng hơn 'go to a doctor').
—
/nɜːrs/
n.
y tá, điều dưỡng
The nurse checked his blood pressure.
Y tá đo huyết áp của anh ấy.
Chi tiết
She works as a nurse at the clinic.Cô ấy làm y tá tại phòng khám.
Đồng nghĩacaregiverhealth worker
Cụm hay dùngregistered nursehead nursenurse practitioneron duty
Họ từnurses (số nhiều) các y tánursing (n.) ngành điều dưỡngnursery (n.) nhà trẻ / phòng trẻ em
'Nurse' dùng cho cả nam và nữ — không nói 'male nurse' để phân biệt giới tính nữa.
—
/ˈmɛdɪsɪn/
n.
thuốc; ngành y
Take this medicine three times a day.
Uống thuốc này ba lần một ngày.
Chi tiết
She studied medicine at university.Cô ấy học ngành y tại trường đại học.
Đồng nghĩamedicationdrug
Cụm hay dùngtake medicineprescription medicineover-the-counter medicinemedicine cabinet
Họ từmedical (adj.) thuộc về y tếmedically (adv.) về mặt y khoamedication (n.) thuốc điều trị
'Medicine' = thuốc (không đếm được khi nói chung) hoặc ngành y. 'A medicine' = một loại thuốc cụ thể.
—
/rɛst/
n.
sự nghỉ ngơi
The doctor told him to get some rest.
Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ ngơi.
Chi tiết
She needs a few days of rest at home.Cô ấy cần nghỉ ngơi ở nhà vài ngày.
Đồng nghĩabreakrelaxation
Cụm hay dùngget some restneed restbed restrest and recovery
Họ từrests (số nhiều) những lần nghỉrestful (adj.) yên tĩnh, thư giãnrestless (adj.) không yên, bồn chồn
'Bed rest' = nghỉ ngơi trên giường theo chỉ định bác sĩ — cụm hay gặp trong ngữ cảnh y tế.
—
/niː/
n.
Đầu gối
He hurt his knee.
Anh ấy đau đầu gối.
Chi tiết
She scraped her knee on the pavement.Cô ấy trầy đầu gối trên vỉa hè.
Đồng nghĩajointpatella
Cụm hay dùngbend the kneeknee injuryon one's knees
Họ từkneecap (n)knee-deep (adj)knee-jerk (adj)
Dùng cho cả người và động vật.
—
/tʌŋ/
n.
Lưỡi
Stick out your tongue.
Thè lưỡi ra.
Chi tiết
He bit his tongue while eating.Anh ấy cắn vào lưỡi khi ăn.
Đồng nghĩalingua
Cụm hay dùngtongue twistertongue out
Dùng để chỉ bộ phận cơ thể.
—
/ˈtʌmi/
n
bụng (của trẻ em)
My tummy hurts.
Bụng tôi đau.
Chi tiết
The baby rubbed her tummy when she was hungry.Em bé xoa bụng khi đói.
Đồng nghĩabellystomach
Cụm hay dùngtummy achetummy time
Thường dùng khi nói về trẻ em.
—
/tʃiːk/
n
má
She has red cheeks.
Cô ấy có đôi má hồng.
Chi tiết
She kissed him on the cheek.Cô ấy hôn anh ấy lên má.
Đồng nghĩafacejaw
Cụm hay dùngcheekbonerosy cheeks
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...