Bài 5: Meetings & Schedules

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmiːtɪŋ/
n.
cuộc họp, buổi gặp mặt
The meeting starts at 9 a.m.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Chi tiết
We had a short meeting after lunch.Chúng tôi có một cuộc họp ngắn sau bữa trưa.
Đồng nghĩagatheringconference
Cụm hay dùnghold a meetingattend a meetingschedule a meetingcancel a meetingrun a meeting
Họ từmeet (v.) gặp gỡmeetup (n.) buổi gặp mặt không chính thức
Dùng 'hold / have / run a meeting' (KHÔNG nói 'do a meeting').
—
agenda
/əˈdʒɛndə/
n.
chương trình họp
The agenda for the meeting is ready.
Chương trình cho cuộc họp đã sẵn sàng.
Chi tiết
The agenda includes several important topics.Chương trình bao gồm một số chủ đề quan trọng.
Đồng nghĩascheduleplan
Cụm hay dùngmeeting agendaset an agendaagenda item
Thường dùng trong các cuộc họp.
—
schedule
/ˈʃedjuːl/
n.
lịch trình; lên lịch
My schedule is packed this week.
Lịch trình của tôi dày đặc tuần này.
Chi tiết
Check the bus schedule.Kiểm tra lịch xe buýt.
Đồng nghĩatimetableagenda
Cụm hay dùngset a schedulefollow the schedule
Họ từscheduled (adj)reschedule (v)
Lịch trình công việc hoặc thời gian biểu.
—
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
n.
cuộc hẹn
I have a doctor's appointment at noon.
Tôi có lịch hẹn bác sĩ lúc trưa.
Chi tiết
She canceled her appointment.Cô ấy đã hủy cuộc hẹn.
Đồng nghĩameetingbookingengagement
Cụm hay dùngmake an appointmentbook an appointmentkeep an appointmentcancel an appointmentdental appointment
Họ từappoint (v.) bổ nhiệm / đặt lịchappointed (adj.) được bổ nhiệm
'appointment' thường dùng cho hẹn với bác sĩ, nha sĩ, hoặc hẹn chính thức; khác với 'meeting' (họp nhóm).
—
/ˈkɒnfərəns/
danh từ
hội nghị
I am going to a conference next week.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị tuần tới.
Chi tiết
The conference will focus on climate change.Hội nghị sẽ tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩameetingseminar
Cụm hay dùngannual conferenceinternational conferencebusiness conference
Thường liên quan đến các chủ đề chuyên môn.
—
/ˌprezənˈteɪʃn/
n
bài thuyết trình
She gave a clear presentation.
Cô ấy thuyết trình rõ ràng.
Chi tiết
She gave an excellent presentation on climate change.Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩatalklecture
Cụm hay dùngmake a presentationgive a presentationpresentation skills
Lưu ý cấu trúc bài thuyết trình rõ ràng.
—
/dis'kʌs/
v
Thảo luận
In our meeting, we will discuss the new project and its potential challenges.
Trong cuộc họp của chúng ta, chúng ta sẽ thảo luận về dự án mới và những thách thức tiềm năng.
Chi tiết
Let's discuss our plans for the weekend.Hãy thảo luận về kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần.
Đồng nghĩatalk aboutdebate
Cụm hay dùngdiscuss ideasdiscuss issues
Thảo luận giúp mở rộng quan điểm.
—
/poʊstˈpoʊn/
v.
hoãn lại, dời lại
They postponed the meeting to Friday.
Họ hoãn cuộc họp đến thứ Sáu.
Chi tiết
The event was postponed.Sự kiện đã bị hoãn.
Đồng nghĩadelayput off
Cụm hay dùngpostpone a meetingpostpone the tripbe postponedpostpone untilpostpone indefinitely
Họ từpostponement (n.) sự hoãn lại
postpone = delay = put off (hoãn). Trái nghĩa: bring forward (dời sớm hơn).
—
cancel
/ˈkænsl/
v.
hủy
I need to cancel my appointment.
Tôi cần hủy bỏ cuộc hẹn của mình.
Chi tiết
They decided to cancel the event due to rain.Họ quyết định hủy bỏ sự kiện vì mưa.
Đồng nghĩaabortrevoke
Cụm hay dùngcancel reservationcancel order
Hủy bỏ thường xảy ra trong các kế hoạch.
—
/ˌriːˈsked.juːl/
verb
đổi lịch, sắp xếp lại lịch
Can we reschedule the call to Thursday instead?
Chúng ta có thể đổi lịch cuộc gọi sang thứ Năm không?
—
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
adj.
rảnh, sẵn có
I am available for a meeting.
Tôi rảnh cho một cuộc họp.
Chi tiết
The product is available online.Sản phẩm có sẵn trực tuyến.
Đồng nghĩaaccessibleobtainable
Cụm hay dùngavailable resourcesavailable options
Họ từavailability (n)
Dùng để chỉ sự có mặt hoặc sẵn có.
—
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
danh từ
người tham gia
Every participant in the study was required to sign a consent form.
Mỗi người tham gia nghiên cứu đều phải ký một mẫu đồng ý.
Chi tiết
Each participant received a certificate.Mỗi người tham gia nhận được một chứng chỉ.
Đồng nghĩaattendeemember
Cụm hay dùngevent participantparticipant list
Thường dùng trong các sự kiện.
—
attendee
/əˌtenˈdiː/
n.
người dự họp
Attendee names will be checked before the session.
Tên người dự sẽ được kiểm tra trước buổi học.
—
minutes
/ˈmɪn.ɪts/
n.
n (số nhiều)
Please send me the minutes of the meeting.
Xin hãy gửi cho tôi biên bản cuộc họp.
Chi tiết
I read the minutes from last week.Tôi đã đọc biên bản từ tuần trước.
Cụm hay dùngmeeting minutestake minutes
Thường dùng trong ngữ cảnh họp hành.
—
/ˈkælɪndər/
danh từ
lịch
I check my calendar every day.
Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.
Chi tiết
Mark the date on your calendar.Đánh dấu ngày đó trên lịch của bạn.
Đồng nghĩaschedulealmanac
Cụm hay dùngwall calendarcalendar year
Lịch, có thể là lịch treo tường hoặc lịch để bàn.
—
/əˈnaʊns/
v
thông báo; tuyên bố
They announce the results on the school website.
Họ thông báo kết quả trên trang web của trường.
Chi tiết
announce (v) – announcement (n)
—
/prəˈpoʊz/
động từ
đề xuất
He decided to propose a new plan to the committee.
Anh ấy quyết định đề xuất một kế hoạch mới cho ủy ban.
Chi tiết
He proposed to her last night.Anh ấy cầu hôn cô ấy tối qua.
Đồng nghĩasuggestoffer
Cụm hay dùngpropose a planpropose marriagepropose to someone
Họ từproposal (n)proposer (n)
Đề xuất hoặc cầu hôn.
—
conflict
/ˈkɒnflɪkt/
n.
xung đột (lịch)
There was a conflict between the teams.
Có một xung đột giữa các đội.
Chi tiết
They had a conflict of interest.Họ có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩadisputeclash
Cụm hay dùngarmed conflictconflict resolution
Họ từconflict (v)conflicting (adj)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
—
/kənˈfɜrm/
động từ
xác nhận
Can you confirm the meeting time?
Bạn có thể xác nhận thời gian họp không?
Chi tiết
She confirmed the meeting time.Cô ấy xác nhận thời gian họp.
Đồng nghĩaverifyvalidate
Cụm hay dùngconfirm receiptconfirm detailsconfirm appointment
Dùng để khẳng định thông tin.
—
/rɪˈzɜrv/
động từ
đặt trước
I want to reserve a table for dinner.
Tôi muốn đặt trước một bàn cho bữa tối.
Chi tiết
I need to reserve a table for dinner.Tôi cần đặt trước một bàn cho bữa tối.
Đồng nghĩabookset aside
Cụm hay dùngreserve a seatreserve a room
Dùng để chỉ hành động đặt trước.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...