Kho từ › academic › incline

incline ID 335171 //ɪnˈklaɪn//

B1 động từ 📁 academic IELTS
có xu hướng
I tend to incline towards optimism.
→ Tôi có xu hướng nghiêng về sự lạc quan.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...