Kho từ › awl-sublist-8 › induce

induce

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
gây ra, kích thích
UK /ɪnˈdjuːs/ · US /ɪnˈdjuːs/
To cause something to happen or to bring about.
Stress can induce health problems.
→ Stress có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
The news may induce stress in people.→ Tin tức có thể gây ra căng thẳng cho mọi người.
Đồng nghĩa
causetrigger
Collocations
induce changeinduce sleep
🎯 IELTS: Dùng để mô tả nguyên nhân trong bài viết.
Thường dùng trong y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...