induce
/ɪnˈdjuːs/ B2 IELTS phổ biến #451
Nghĩa
gây ra, kích thích
v
Định nghĩa · To cause something to happen or to bring about.
“Stress can induce health problems.”Stress có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
“The news may induce stress in people.”Tin tức có thể gây ra căng thẳng cho mọi người.
Cụm hay dùng
induce changeinduce sleep
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong y học.