Kho từ › academic › induce

induce ID 580831 //ɪnˈdjuːs//

B1 động từ 📁 academic IELTS
gây ra
The medication may induce sleep.
→ Thuốc có thể gây ra giấc ngủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...