Kho từ › awl-sublist-10 › integral

integral

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
tích hợp, không thể tách rời
UK /ˈɪntɪɡrəl/ · US /ˈɪntɪɡrəl/
Essential or necessary for completeness.
Trust is an integral part of any relationship.
→ Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.
Water is integral to life.→ Nước là phần không thể thiếu cho sự sống.
Đồng nghĩa
essentialnecessary
Collocations
integral partintegral role
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ điều không thể thiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...