integral
/ˈɪntɪɡrəl/ B2 IELTS phổ biến #554
Nghĩa
tích hợp, không thể tách rời
adj
Định nghĩa · Essential or necessary for completeness.
“Trust is an integral part of any relationship.”Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.
“Water is integral to life.”Nước là phần không thể thiếu cho sự sống.
Cụm hay dùng
integral partintegral role
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều không thể thiếu.